ẩn lánh

ẩn lánh

Một nhà thơ già sống ẩn lánh trong một ngôi nhà nhỏ bên hồ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trốn tránh, lẩn trốn: "ẩn lánh" chỉ hành động rút lui, tránh xa khỏi nơi công cộng hoặc khỏi sự chú ý của người khác, thường lý do an toàn, riêng tư hoặc muốn sống yên tĩnh.
    • Sống kín đáo, không phô trương: "ẩn lánh" cũng được dùng để mô tả lối sống xa lánh xã hội, không tham gia vào các hoạt động chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau vụ bối, ông ấy đã ẩn lánh về vùng quê. (Ông ấy rút lui, trốn tránh sự chú ý sau vụ việc.)
    • Nhiều người chọn sống ẩn lánh để tránh áp lực cuộc sống hiện đại. (Họ chọn lối sống kín đáo, xa lánh xã hội để tìm sự bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống ẩn lánh": lối sống xa lánh, không giao tiếp với xã hội.

    • Cụ già ấy sống ẩn lánh trong căn nhà nhỏ giữa rừng. (Cụ sống biệt lập, không tiếp xúc với ai.)
  • "ẩn lánh chốn quan trường": rút lui khỏi các vị trí quyền lực hoặc công việc chính trị.

    • Sau khi từ chức, ông ẩn lánh chốn quan trường, không can dự vào chính sự. (Ông rời bỏ chính trường để sống yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẩn (động từ): giấu kín, không để lộ ra.

    • Ẩn mình trong bóng tối. (Giấu mình, không để người khác thấy.)
  • Lánh (động từ): tránh xa, né tránh.

    • Lánh nạn. (Tránh khỏi tai họa.)
  • Ẩn dật (động từ): sống xa lánh xã hội, thường mang tính chất tu hành hoặc triết lý.

    • Các nhà sư thường ẩn dật trong chùa để tu tập. (Họ sống biệt lập để tìm sự thanh tịnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trốn tránh: hành động lẩn trốn khỏi điều đó.
  • Né tránh: cố ý không đối mặt với sự việc.
  • Rút lui: rời khỏi một vị trí hoặc hoàn cảnh.
  • Xa lánh: giữ khoảng cách, không tham gia.
Thành ngữ liên quan
  • Ẩn lánh như chim sợ cành cong: von về việc trốn tránh sợ hãi hoặc nghi ngờ.
    • Sau tai nạn, anh ta ẩn lánh như chim sợ cành cong, không dám ra ngoài. (Anh ta trốn tránh mọi nơi quá sợ hãi.)

Từ chứa "ẩn lánh"